自私
Hán Việt: tự tư
自私 (zì sī) nghĩa là: ích kỷ
Ý nghĩa của 自私
自私 (zì sī) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ích kỷ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: selfish; selfishness.
💡 Mẹo dùng: Mang nghĩa chê, chỉ người chỉ nghĩ cho bản thân.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tự tư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ích kỷ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 自私
他这个人太自私了。
Tā zhège rén tài zìsī le.
Con người anh ta ích kỷ quá.
自私的人往往没有朋友。
Zìsī de rén wǎngwǎng méiyǒu péngyou.
Người ích kỷ thường không có bạn bè.