哎哟
Hán Việt: ai ước
哎哟 (āi yō) nghĩa là: ối; ái chà; ôi chao
Ý nghĩa của 哎哟
哎哟 (āi yō) là thán từ trong tiếng Trung, nghĩa là ối; ái chà; ôi chao. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hey; ow; ouch.
💡 Mẹo dùng: Dùng khi đau hoặc bất ngờ, thường đứng đầu câu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ai ước" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 哎哟
哎哟,我的脚踩到石头了。
Āiyō, wǒ de jiǎo cǎi dào shítou le.
Ối, chân tôi giẫm phải hòn đá rồi.
哎哟,你怎么才来啊?
Āiyō, nǐ zěnme cái lái a?
Ôi chao, sao giờ này cậu mới đến vậy?