qǐng
Hán Việt: thỉnh

请 (qǐng) nghĩa là: mời; xin mời; xin (làm ơn); đãi

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của

(qǐng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mời; xin mời; xin (làm ơn); đãi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ask; to invite; please (do sth).

💡 Mẹo dùng: 请 + động từ = xin mời làm gì; 请问 = xin hỏi; 请客 = đãi khách.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thỉnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请坐。
Qǐng zuò.
Mời ngồi.
我请你吃饭。
Wǒ qǐng nǐ chī fàn.
Tôi mời bạn đi ăn.

Từ liên quan