ái
Hán Việt: ai

挨 (ái) nghĩa là: chịu đựng; hứng chịu; lần lữa kéo dài

Ý nghĩa của

(ái) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chịu đựng; hứng chịu; lần lữa kéo dài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to suffer; to endure; to pull through (hard times).

💡 Mẹo dùng: Đọc ái là chịu đựng, đọc āi là kề sát, lần lượt.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chịu đựng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他小时候常常挨骂。
Tā xiǎoshíhou chángcháng ái mà.
Hồi nhỏ anh ấy thường xuyên bị mắng.
这几天真难挨啊。
Zhè jǐ tiān zhēn nán ái a.
Mấy hôm nay thật khó mà chịu nổi.

Từ liên quan