悲惨
Hán Việt: bi thảm
悲惨 (bēi cǎn) nghĩa là: bi thảm; thê thảm; thảm thương
Ý nghĩa của 悲惨
悲惨 (bēi cǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bi thảm; thê thảm; thảm thương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: miserable; tragic.
💡 Mẹo dùng: Tả cảnh ngộ, số phận; còn 悲哀 tả cảm xúc trong lòng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bi thảm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bi thảm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 悲惨
他的童年十分悲惨。
Tā de tóngnián shífēn bēicǎn.
Tuổi thơ của anh ấy vô cùng bi thảm.
这部电影讲了一个悲惨的故事。
Zhè bù diànyǐng jiǎng le yí gè bēicǎn de gùshi.
Bộ phim này kể một câu chuyện bi thảm.