快乐
Hán Việt: khoái lạc
快乐 (kuài lè) nghĩa là: vui vẻ; vui; hạnh phúc
Ý nghĩa của 快乐
快乐 (kuài lè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là vui vẻ; vui; hạnh phúc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: happy; merry.
💡 Mẹo dùng: Dùng trong lời chúc: 生日快乐, 新年快乐.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khoái lạc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vui vẻ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 快乐
生日快乐!
Shēngrì kuàilè!
Chúc mừng sinh nhật!
孩子们都很快乐。
Háizimen dōu hěn kuàilè.
Bọn trẻ đều rất vui vẻ.