卑鄙
bēi bǐ
Hán Việt: ti bỉ

卑鄙 (bēi bǐ) nghĩa là: đê tiện; hèn hạ; bỉ ổi

Ý nghĩa của 卑鄙

卑鄙 (bēi bǐ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đê tiện; hèn hạ; bỉ ổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: base; mean; contemptible.

💡 Mẹo dùng: Chê phẩm chất, thủ đoạn của người; mức độ nặng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ti bỉ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đê tiện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 卑鄙

他用了卑鄙的手段。
Tā yòng le bēibǐ de shǒuduàn.
Hắn đã dùng thủ đoạn đê tiện.
这种行为实在太卑鄙了。
Zhè zhǒng xíngwéi shízài tài bēibǐ le.
Hành vi này quả thật quá hèn hạ.

Từ liên quan