扁
Hán Việt: biển
扁 (biǎn) nghĩa là: dẹt; bẹp; dẹp
Ý nghĩa của 扁
扁 (biǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dẹt; bẹp; dẹp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: flat; (old form of character 匾; horizontal tablet with inscription).
💡 Mẹo dùng: Hay làm bổ ngữ kết quả: 压扁, 踩扁 = ép bẹp, giẫm bẹp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dẹt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 扁
这个盒子被压扁了。
Zhège hézi bèi yā biǎn le.
Cái hộp này bị ép bẹp rồi.
他的鼻子有点儿扁。
Tā de bízi yǒudiǎnr biǎn.
Mũi anh ấy hơi dẹt.