少
Hán Việt: thiểu
少 (shǎo) nghĩa là: ít; thiếu
Ý nghĩa của 少
少 (shǎo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ít; thiếu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: few; little; lack.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 多. Đọc shào nghĩa là trẻ (少年).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiểu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ít" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 少
这里人很少。
Zhèlǐ rén hěn shǎo.
Ở đây rất ít người.
他说话很少。
Tā shuōhuà hěn shǎo.
Anh ấy rất ít nói.