别致
Hán Việt: biệt trí
别致 (bié zhì) nghĩa là: độc đáo; mới lạ; khác biệt thú vị
Ý nghĩa của 别致
别致 (bié zhì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là độc đáo; mới lạ; khác biệt thú vị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: variant of 別緻|别致[bié zhì].
💡 Mẹo dùng: Khen kiểu dáng, thiết kế lạ mắt mà đẹp; không dùng cho người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biệt trí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "độc đáo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 别致
这个礼物很别致。
Zhège lǐwù hěn biézhì.
Món quà này rất độc đáo.
房间的布置十分别致。
Fángjiān de bùzhì shífēn biézhì.
Cách bài trí căn phòng vô cùng độc đáo.