细致
Hán Việt: tế trí
细致 (xì zhì) nghĩa là: tỉ mỉ; kỹ lưỡng; cẩn thận
Ý nghĩa của 细致
细致 (xì zhì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tỉ mỉ; kỹ lưỡng; cẩn thận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: delicate; fine; careful.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tế trí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tỉ mỉ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 细致
她工作非常细致认真。
Tā gōngzuò fēicháng xìzhì rènzhēn.
Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ và nghiêm túc.
这幅画的细节很细致。
Zhè fú huà de xìjié hěn xìzhì.
Chi tiết của bức tranh này rất tỉ mỉ.