一致
Hán Việt: nhất trí
一致 (yī zhì) nghĩa là: nhất trí; thống nhất; đồng lòng
Ý nghĩa của 一致
一致 (yī zhì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhất trí; thống nhất; đồng lòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unanimous; identical (views or opinions).
💡 Mẹo dùng: Có thể làm trạng ngữ: 一致同意, 一致认为.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhất trí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhất trí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 一致
大家的意见很一致。
Dàjiā de yìjiàn hěn yízhì.
Ý kiến của mọi người rất thống nhất.
我们一致同意这个计划。
Wǒmen yízhì tóngyì zhège jìhuà.
Chúng tôi nhất trí đồng ý kế hoạch này.