差别
chā bié
Hán Việt: sai biệt

差别 (chā bié) nghĩa là: sự khác biệt; chênh lệch

Ý nghĩa của 差别

差别 (chā bié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sự khác biệt; chênh lệch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: difference; distinction; diversity.

💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 区别, 差异. Chú ý 差 đọc chā, không đọc chà.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sai biệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sự khác biệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 差别

这两个词的差别很小。
Zhè liǎng gè cí de chābié hěn xiǎo.
Sự khác biệt giữa hai từ này rất nhỏ.
城市和农村的生活有很大差别。
Chéngshì hé nóngcūn de shēnghuó yǒu hěn dà chābié.
Cuộc sống ở thành thị và nông thôn có sự khác biệt rất lớn.

Từ liên quan