精致
jīng zhì
Hán Việt: tinh trí

精致 (jīng zhì) nghĩa là: tinh xảo; tinh tế; đẹp và khéo

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 精致

精致 (jīng zhì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tinh xảo; tinh tế; đẹp và khéo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: delicate; fine; exquisite.

💡 Mẹo dùng: 精致 tả đồ vật nhỏ, đẹp, làm kỹ; trái nghĩa với 粗糙.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tinh trí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tinh xảo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 精致

这件礼物包装得很精致。
Zhè jiàn lǐwù bāozhuāng de hěn jīngzhì.
Món quà này được gói rất tinh xảo.
她喜欢精致的小饰品。
Tā xǐhuan jīngzhì de xiǎo shìpǐn.
Cô ấy thích những món trang sức nhỏ tinh xảo.

Từ liên quan