超越
chāo yuè
Hán Việt: siêu việt

超越 (chāo yuè) nghĩa là: vượt qua; vượt trội hơn; vượt lên trên

Ý nghĩa của 超越

超越 (chāo yuè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vượt qua; vượt trội hơn; vượt lên trên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to surpass; to exceed; to transcend.

💡 Mẹo dùng: Hán Việt là 'siêu việt' nhưng nghĩa là vượt qua, không phải xuất sắc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "siêu việt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vượt qua" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 超越

他很快超越了所有对手。
Tā hěn kuài chāoyuè le suǒyǒu duìshǒu.
Anh ấy nhanh chóng vượt qua tất cả đối thủ.
我们要不断超越自己。
Wǒmen yào búduàn chāoyuè zìjǐ.
Chúng ta phải không ngừng vượt lên chính mình.

Từ liên quan