超过
Hán Việt: siêu quá
超过 (chāo guò) nghĩa là: vượt quá; vượt qua
Ý nghĩa của 超过
超过 (chāo guò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vượt quá; vượt qua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to surpass; to exceed; to outstrip.
💡 Mẹo dùng: 超过 + số lượng / người; 不要超过 = không được quá.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "siêu quá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vượt quá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 超过
他的成绩超过了我。
Tā de chéngjì chāoguòle wǒ.
Thành tích của anh ấy đã vượt qua tôi.
这里的人数超过一百。
Zhèlǐ de rénshù chāoguò yìbǎi.
Số người ở đây vượt quá một trăm.