越
Hán Việt: việt
越 (yuè) nghĩa là: càng; vượt qua
Ý nghĩa của 越
越 (yuè) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là càng; vượt qua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to exceed; to climb over; to surpass.
💡 Mẹo dùng: 越来越 + tính từ = càng ngày càng; 越 A 越 B = càng A càng B.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "việt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "càng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 越
天气越来越冷了。
Tiānqì yuè lái yuè lěng le.
Thời tiết càng ngày càng lạnh.
他越说越高兴。
Tā yuè shuō yuè gāoxìng.
Anh ấy càng nói càng vui.