超级
Hán Việt: siêu cấp
超级 (chāo jí) nghĩa là: siêu; siêu cấp; hạng nhất
Ý nghĩa của 超级
超级 (chāo jí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là siêu; siêu cấp; hạng nhất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: super-; ultra-; hyper-.
💡 Mẹo dùng: Chỉ đứng trước danh từ, không dùng một mình làm vị ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "siêu cấp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "siêu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 超级
他是一位超级球星。
Tā shì yí wèi chāojí qiúxīng.
Anh ấy là một siêu sao bóng đá.
这家超级市场规模很大。
Zhè jiā chāojí shìchǎng guīmó hěn dà.
Siêu thị này quy mô rất lớn.