穿越
chuān yuè
Hán Việt: xuyên việt

穿越 (chuān yuè) nghĩa là: xuyên qua; băng qua; vượt qua

Ý nghĩa của 穿越

穿越 (chuān yuè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xuyên qua; băng qua; vượt qua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pass through; to cross; to overcome.

💡 Mẹo dùng: Còn dùng trong truyện phim với nghĩa vượt thời gian, xuyên không.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xuyên việt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xuyên qua" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 穿越

这条铁路穿越了整个山区。
Zhè tiáo tiělù chuānyuèle zhěnggè shānqū.
Tuyến đường sắt này xuyên qua cả vùng núi.
他们徒步穿越了沙漠。
Tāmen túbù chuānyuèle shāmò.
Họ đã đi bộ băng qua sa mạc.

Từ liên quan