踌躇
chóu chú
Hán Việt: trù trừ

踌躇 (chóu chú) nghĩa là: do dự; chần chừ; trù trừ

Ý nghĩa của 踌躇

踌躇 (chóu chú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là do dự; chần chừ; trù trừ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hesitate.

💡 Mẹo dùng: Từ văn viết, gần nghĩa 犹豫 nhưng trang trọng hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trù trừ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "do dự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 踌躇

他踌躇了很久才回答。
Tā chóuchúle hěn jiǔ cái huídá.
Anh ấy do dự rất lâu mới trả lời.
面对选择,她有些踌躇。
Miànduì xuǎnzé, tā yǒuxiē chóuchú.
Đứng trước lựa chọn, cô ấy có chút chần chừ.

Từ liên quan