秘密
mì mì
Hán Việt: bí mật

秘密 (mì mì) nghĩa là: bí mật

Ý nghĩa của 秘密

秘密 (mì mì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bí mật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: secret.

💡 Mẹo dùng: Vừa danh từ vừa tính từ. 保守秘密 = giữ bí mật.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个秘密, không phải 一秘密. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bí mật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bí mật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 秘密

这是我们之间的秘密。
Zhè shì wǒmen zhījiān de mìmì.
Đây là bí mật giữa chúng ta.
他们秘密地结婚了。
Tāmen mìmì de jiéhūn le.
Họ bí mật kết hôn.

Từ liên quan