机密
jī mì
Hán Việt: cơ mật

机密 (jī mì) nghĩa là: cơ mật; tuyệt mật; điều bí mật

Ý nghĩa của 机密

机密 (jī mì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cơ mật; tuyệt mật; điều bí mật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: secret; classified (information).

💡 Mẹo dùng: Mức độ bí mật cao hơn 秘密.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cơ mật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cơ mật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 机密

这份文件属于机密。
Zhè fèn wénjiàn shǔyú jīmì.
Tài liệu này thuộc loại cơ mật.
公司的机密不能外泄。
Gōngsī de jīmì bù néng wàixiè.
Bí mật của công ty không được để lộ ra ngoài.

Từ liên quan