纯粹
chún cuì
Hán Việt: thuần túy

纯粹 (chún cuì) nghĩa là: thuần túy; hoàn toàn; đơn thuần

Ý nghĩa của 纯粹

纯粹 (chún cuì) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là thuần túy; hoàn toàn; đơn thuần. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: purely.

💡 Mẹo dùng: Làm phó từ mang nghĩa hoàn toàn, chẳng qua là; cũng làm tính từ chỉ tinh khiết.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thuần túy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thuần túy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 纯粹

这纯粹是个误会。
Zhè chúncuì shì gè wùhuì.
Đây thuần túy là một sự hiểu lầm.
他学中文纯粹是因为兴趣。
Tā xué Zhōngwén chúncuì shì yīnwèi xìngqù.
Anh ấy học tiếng Trung hoàn toàn là vì hứng thú.

Từ liên quan