垂直
Hán Việt: thùy trực
垂直 (chuí zhí) nghĩa là: thẳng đứng; vuông góc
Ý nghĩa của 垂直
垂直 (chuí zhí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thẳng đứng; vuông góc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: perpendicular; vertical.
💡 Mẹo dùng: Trong hình học đi với 与 hoặc 和; trái nghĩa là 水平.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thùy trực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thẳng đứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 垂直
这两条线互相垂直。
Zhè liǎng tiáo xiàn hùxiāng chuízhí.
Hai đường thẳng này vuông góc với nhau.
墙壁必须与地面垂直。
Qiángbì bìxū yǔ dìmiàn chuízhí.
Bức tường phải vuông góc với mặt đất.