单纯
Hán Việt: đơn thuần
单纯 (dān chún) nghĩa là: đơn thuần; ngây thơ; thuần túy
Ý nghĩa của 单纯
单纯 (dān chún) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đơn thuần; ngây thơ; thuần túy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: simple; pure; alone.
💡 Mẹo dùng: Dùng như phó từ: 单纯为了… = chỉ vì…
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đơn thuần" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đơn thuần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 单纯
她是个单纯的女孩。
Tā shì ge dānchún de nǚhái.
Cô ấy là một cô gái ngây thơ.
问题没有你想的那么单纯。
Wèntí méiyǒu nǐ xiǎng de nàme dānchún.
Vấn đề không đơn giản như bạn nghĩ.