嗯
Hán Việt: ân
嗯 (en) nghĩa là: ừ; vâng; ừm
Ý nghĩa của 嗯
嗯 (en) là thán từ trong tiếng Trung, nghĩa là ừ; vâng; ừm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: interjection indicating approval; appreciation or agreement.
💡 Mẹo dùng: Thán từ biểu thị đồng ý hoặc đã nghe rõ; đọc nhiều thanh khác nhau tùy ngữ khí.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ừ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 嗯
嗯,我知道了。
Ēn, wǒ zhīdào le.
Ừ, tôi biết rồi.
嗯,你说得很对。
Ēn, nǐ shuō de hěn duì.
Ừ, bạn nói rất đúng.