能量
Hán Việt: năng lượng
能量 (néng liàng) nghĩa là: năng lượng; sức mạnh; nội lực
Ý nghĩa của 能量
能量 (néng liàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là năng lượng; sức mạnh; nội lực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: energy; capabilities.
💡 Mẹo dùng: 正能量 chỉ năng lượng tích cực, rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "năng lượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "năng lượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 能量
运动会消耗很多能量。
Yùndòng huì xiāohào hěn duō néngliàng.
Vận động sẽ tiêu hao rất nhiều năng lượng.
他身上充满了正能量。
Tā shēnshang chōngmǎnle zhèng néngliàng.
Anh ấy tràn đầy năng lượng tích cực.