防止
fáng zhǐ
Hán Việt: phòng chỉ

防止 (fáng zhǐ) nghĩa là: ngăn ngừa; phòng ngừa; đề phòng

Ý nghĩa của 防止

防止 (fáng zhǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngăn ngừa; phòng ngừa; đề phòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to prevent; to guard against; to take precautions.

💡 Mẹo dùng: Sau nó là việc xấu chưa xảy ra; 阻止 là chặn việc đang diễn ra.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phòng chỉ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngăn ngừa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 防止

我们要防止事故再次发生。
Wǒmen yào fángzhǐ shìgù zàicì fāshēng.
Chúng ta phải ngăn ngừa tai nạn xảy ra lần nữa.
洗手可以防止细菌传播。
Xǐshǒu kěyǐ fángzhǐ xìjūn chuánbō.
Rửa tay có thể ngăn ngừa vi khuẩn lây lan.

Từ liên quan