停止
Hán Việt: đình chỉ
停止 (tíng zhǐ) nghĩa là: dừng; ngừng; đình chỉ
Ý nghĩa của 停止
停止 (tíng zhǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dừng; ngừng; đình chỉ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to stop; to halt; to cease.
💡 Mẹo dùng: 停止 trang trọng hơn 停; 停止 + động từ/danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đình chỉ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dừng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 停止
雨已经停止了。
Yǔ yǐjīng tíngzhǐ le.
Mưa đã ngừng rồi.
医生让他停止吸烟。
Yīshēng ràng tā tíngzhǐ xīyān.
Bác sĩ bảo anh ấy ngừng hút thuốc.