防治
fáng zhì
Hán Việt: phòng trị

防治 (fáng zhì) nghĩa là: phòng và chữa; phòng chống; phòng trừ

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🩺 Sức khỏe & cơ thể

Ý nghĩa của 防治

防治 (fáng zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phòng và chữa; phòng chống; phòng trừ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: prevention and cure.

💡 Mẹo dùng: Ghép từ 预防 và 治疗; đối tượng là bệnh tật, sâu bệnh, ô nhiễm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phòng trị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phòng và chữa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 防治

医院开展了流感防治工作。
Yīyuàn kāizhǎn le liúgǎn fángzhì gōngzuò.
Bệnh viện đã triển khai công tác phòng chống cúm.
农民学习防治病虫害的方法。
Nóngmín xuéxí fángzhì bìngchónghài de fāngfǎ.
Nông dân học cách phòng trừ sâu bệnh.

Từ liên quan