终止
Hán Việt: chung chỉ
终止 (zhōng zhǐ) nghĩa là: chấm dứt, kết thúc; đình chỉ
Ý nghĩa của 终止
终止 (zhōng zhǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chấm dứt, kết thúc; đình chỉ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to stop; to terminate (law).
💡 Mẹo dùng: Trang trọng, hay dùng trong hợp đồng, pháp luật; kết thúc hẳn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chung chỉ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chấm dứt, kết thúc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 终止
双方决定终止合作。
Shuāngfāng juédìng zhōngzhǐ hézuò.
Hai bên quyết định chấm dứt hợp tác.
这份合同已经终止了。
Zhè fèn hétong yǐjīng zhōngzhǐ le.
Bản hợp đồng này đã chấm dứt.