阻止
Hán Việt: trở chỉ
阻止 (zǔ zhǐ) nghĩa là: ngăn cản; ngăn chặn
Ý nghĩa của 阻止
阻止 (zǔ zhǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngăn cản; ngăn chặn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to prevent; to block.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 阻止 + người + động từ; nghĩa mạnh hơn 劝.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trở chỉ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngăn cản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 阻止
没有人能阻止他去。
Méiyǒu rén néng zǔzhǐ tā qù.
Không ai có thể ngăn anh ấy đi.
他阻止了一场事故。
Tā zǔzhǐle yì chǎng shìgù.
Anh ấy đã ngăn được một vụ tai nạn.