感染
gǎn rǎn
Hán Việt: cảm nhiễm

感染 (gǎn rǎn) nghĩa là: nhiễm trùng; lây nhiễm; lan tỏa cảm xúc

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🩺 Sức khỏe & cơ thể

Ý nghĩa của 感染

感染 (gǎn rǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhiễm trùng; lây nhiễm; lan tỏa cảm xúc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: infection; to infect; to influence.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa y học là nhiễm trùng; nghĩa bóng là lan truyền cảm xúc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cảm nhiễm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhiễm trùng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 感染

伤口感染了,得去医院。
Shāngkǒu gǎnrǎn le, děi qù yīyuàn.
Vết thương bị nhiễm trùng, phải đi bệnh viện.
他的热情感染了每个人。
Tā de rèqíng gǎnrǎn le měi gè rén.
Sự nhiệt tình của anh ấy lan tỏa đến mọi người.

Từ liên quan