感慨
gǎn kǎi
Hán Việt: cảm khái

感慨 (gǎn kǎi) nghĩa là: cảm khái; bùi ngùi; xúc động bâng khuâng

Ý nghĩa của 感慨

感慨 (gǎn kǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảm khái; bùi ngùi; xúc động bâng khuâng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sigh with sorrow; regret etc; rueful.

💡 Mẹo dùng: Chỉ nỗi xúc động khi nghĩ về đổi thay, thường pha chút tiếc nuối.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cảm khái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảm khái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 感慨

看到老照片,他很感慨。
Kàndào lǎo zhàopiàn, tā hěn gǎnkǎi.
Nhìn thấy tấm ảnh cũ, anh ấy rất bùi ngùi.
老人感慨时间过得太快。
Lǎorén gǎnkǎi shíjiān guò de tài kuài.
Ông cụ cảm khái rằng thời gian trôi quá nhanh.

Từ liên quan