灵感
líng gǎn
Hán Việt: linh cảm

灵感 (líng gǎn) nghĩa là: cảm hứng; nguồn cảm hứng

Ý nghĩa của 灵感

灵感 (líng gǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảm hứng; nguồn cảm hứng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: inspiration; insight; a burst of creativity in scientific or artistic endeavor.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 来自, 获得, 产生; dùng cho sáng tác và nghiên cứu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "linh cảm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảm hứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 灵感

这首歌的灵感来自一次旅行。
Zhè shǒu gē de línggǎn láizì yí cì lǚxíng.
Cảm hứng của bài hát này đến từ một chuyến đi.
散步时我常常获得灵感。
Sànbù shí wǒ chángcháng huòdé línggǎn.
Khi đi dạo tôi thường có được cảm hứng.

Từ liên quan