Hán Việt: a

呵 (hē) nghĩa là: ồ; chà; hà hơi

Ý nghĩa của

(hē) là thán từ trong tiếng Trung, nghĩa là ồ; chà; hà hơi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: expel breath; my goodness.

💡 Mẹo dùng: Vừa là thán từ ngạc nhiên, vừa là động từ hà hơi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "a" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ồ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

呵,你居然还记得我!
Hē, nǐ jūrán hái jìde wǒ!
Ồ, cậu vẫn còn nhớ tôi cơ à!
他呵了一口气暖手。
Tā hēle yī kǒu qì nuǎn shǒu.
Anh ấy hà một hơi cho ấm tay.

Từ liên quan