好客
hào kè
Hán Việt: hiếu khách

好客 (hào kè) nghĩa là: hiếu khách; mến khách

Ý nghĩa của 好客

好客 (hào kè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiếu khách; mến khách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hospitality; to treat guests well; to enjoy having guests.

💡 Mẹo dùng: 好 ở đây đọc hào, nghĩa là ưa thích, không đọc hǎo.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hiếu khách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiếu khách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 好客

这里的人非常好客。
Zhèlǐ de rén fēicháng hàokè.
Người ở đây rất hiếu khách.
他好客,家里常有朋友。
Tā hàokè, jiālǐ cháng yǒu péngyǒu.
Anh ấy hiếu khách, nhà thường có bạn bè.

Từ liên quan