极限
Hán Việt: cực hạn
极限 (jí xiàn) nghĩa là: giới hạn; ngưỡng tối đa; cực hạn
Ý nghĩa của 极限
极限 (jí xiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giới hạn; ngưỡng tối đa; cực hạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: limit; extreme boundary.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 挑战极限、达到极限.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cực hạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giới hạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 极限
他已经到了体力的极限。
Tā yǐjīng dào le tǐlì de jíxiàn.
Anh ấy đã tới giới hạn thể lực.
运动员在挑战自己的极限。
Yùndòngyuán zài tiǎozhàn zìjǐ de jíxiàn.
Vận động viên đang thử thách giới hạn của bản thân.