北极
Hán Việt: bắc cực
北极 (běi jí) nghĩa là: Bắc Cực; cực bắc
Ý nghĩa của 北极
北极 (běi jí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là Bắc Cực; cực bắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the North Pole; the Arctic Pole; the north magnetic pole.
💡 Mẹo dùng: Đối lập với 南极 là Nam Cực; 北极熊 là gấu Bắc Cực.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bắc cực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "Bắc Cực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 北极
北极的冬天非常寒冷。
Běijí de dōngtiān fēicháng hánlěng.
Mùa đông ở Bắc Cực vô cùng lạnh giá.
北极熊生活在冰上。
Běijíxióng shēnghuó zài bīng shàng.
Gấu Bắc Cực sống trên băng.