局限
Hán Việt: cục hạn
局限 (jú xiàn) nghĩa là: bó hẹp; giới hạn trong; hạn chế
Ý nghĩa của 局限
局限 (jú xiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bó hẹp; giới hạn trong; hạn chế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to limit; to confine; to restrict sth within set boundaries.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng 局限于, 局限在; dạng danh từ thường là 局限性.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cục hạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bó hẹp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 局限
我们不要局限于书本。
Wǒmen bùyào júxiàn yú shūběn.
Chúng ta đừng bó hẹp trong sách vở.
这个方法有一定的局限性。
Zhège fāngfǎ yǒu yīdìng de júxiànxìng.
Phương pháp này có tính hạn chế nhất định.