极端
Hán Việt: cực đoan
极端 (jí duān) nghĩa là: cực đoan; cực độ; thái quá
Ý nghĩa của 极端
极端 (jí duān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cực đoan; cực độ; thái quá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: extreme.
💡 Mẹo dùng: Cụm hay gặp: 走极端、极端天气.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cực đoan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cực đoan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 极端
他的想法太极端了。
Tā de xiǎngfǎ tài jíduān le.
Suy nghĩ của anh ta quá cực đoan.
做事不要走极端。
Zuòshì búyào zǒu jíduān.
Làm việc đừng đi vào cực đoan.