期限
Hán Việt: kỳ hạn
期限 (qī xiàn) nghĩa là: kỳ hạn; thời hạn; hạn chót
Ý nghĩa của 期限
期限 (qī xiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỳ hạn; thời hạn; hạn chót. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: time limit; deadline; allotted time.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 超过期限, 在期限内.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kỳ hạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỳ hạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 期限
这份合同的期限是三年。
Zhè fèn hétong de qīxiàn shì sān nián.
Kỳ hạn của bản hợp đồng này là ba năm.
报名期限到本月底为止。
Bàomíng qīxiàn dào běn yuèdǐ wéizhǐ.
Hạn đăng ký kéo dài đến cuối tháng này.