太极拳
tài jí quán
Hán Việt: thái cực quyền

太极拳 (tài jí quán) nghĩa là: thái cực quyền

Ý nghĩa của 太极拳

太极拳 (tài jí quán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thái cực quyền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: shadowboxing or Taiji; T'aichi or T'aichichuan; traditional form of physical exercise or relaxation.

💡 Mẹo dùng: Động từ đi kèm là 打: 打太极拳.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thái cực quyền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thái cực quyền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 太极拳

爷爷每天早上打太极拳。
Yéye měitiān zǎoshang dǎ tàijíquán.
Ông tôi sáng nào cũng tập thái cực quyền.
公园里有人在教太极拳。
Gōngyuán lǐ yǒu rén zài jiāo tàijíquán.
Trong công viên có người đang dạy thái cực quyền.

Từ liên quan