精确
Hán Việt: tinh xác
精确 (jīng què) nghĩa là: chính xác; chuẩn xác
Ý nghĩa của 精确
精确 (jīng què) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chính xác; chuẩn xác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: accurate; precise.
💡 Mẹo dùng: 精确 nhấn mạnh độ chuẩn về số liệu, kỹ thuật; 正确 chỉ đúng hay sai.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tinh xác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chính xác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 精确
这个数据非常精确。
Zhège shùjù fēicháng jīngquè.
Số liệu này vô cùng chính xác.
我们需要精确的测量结果。
Wǒmen xūyào jīngquè de cèliáng jiéguǒ.
Chúng tôi cần kết quả đo đạc chính xác.