精彩
Hán Việt: tinh thái
精彩 (jīng cǎi) nghĩa là: đặc sắc; hay; xuất sắc
Ý nghĩa của 精彩
精彩 (jīng cǎi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đặc sắc; hay; xuất sắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: brilliant; splendid.
💡 Mẹo dùng: Dùng khen biểu diễn, trận đấu, bài nói; không dùng cho người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tinh thái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đặc sắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 精彩
昨天的比赛非常精彩。
Zuótiān de bǐsài fēicháng jīngcǎi.
Trận đấu hôm qua rất đặc sắc.
他的表演真精彩!
Tā de biǎoyǎn zhēn jīngcǎi!
Màn biểu diễn của anh ấy thật xuất sắc!