精心
jīng xīn
Hán Việt: tinh tâm

精心 (jīng xīn) nghĩa là: dốc lòng; kỳ công; tỉ mỉ

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 精心

精心 (jīng xīn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dốc lòng; kỳ công; tỉ mỉ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: with utmost care; fine; meticulous.

💡 Mẹo dùng: 精心 thường đứng trước động từ: 精心准备, 精心设计, 精心照顾.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tinh tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dốc lòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 精心

妈妈精心准备了晚饭。
Māma jīngxīn zhǔnbèile wǎnfàn.
Mẹ đã dốc lòng chuẩn bị bữa tối.
这个花园是精心设计的。
Zhège huāyuán shì jīngxīn shèjì de.
Khu vườn này được thiết kế rất kỳ công.

Từ liên quan