精益求精
jīng yì qiú jīng
Hán Việt: tinh ích cầu tinh

精益求精 (jīng yì qiú jīng) nghĩa là: tốt rồi càng cầu tốt hơn; không ngừng hoàn thiện

Ý nghĩa của 精益求精

精益求精 (jīng yì qiú jīng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là tốt rồi càng cầu tốt hơn; không ngừng hoàn thiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to perfect sth that is already outstanding (idiom); constantly improving.

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ khen thái độ cầu tiến, đã tốt rồi vẫn muốn tốt hơn nữa.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tinh ích cầu tinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tốt rồi càng cầu tốt hơn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 精益求精

他做事总是精益求精。
Tā zuòshì zǒngshì jīngyìqiújīng.
Anh ấy làm việc luôn cầu toàn hơn nữa.
我们对产品质量精益求精。
Wǒmen duì chǎnpǐn zhìliàng jīngyìqiújīng.
Chúng tôi không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm.

Từ liên quan