精通
Hán Việt: tinh thông
精通 (jīng tōng) nghĩa là: tinh thông; thành thạo; giỏi
Ý nghĩa của 精通
精通 (jīng tōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tinh thông; thành thạo; giỏi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: proficient.
💡 Mẹo dùng: 精通 + lĩnh vực hoặc kỹ năng, mức độ cao hơn hẳn 会 và 懂.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tinh thông" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tinh thông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 精通
他精通三门外语。
Tā jīngtōng sān mén wàiyǔ.
Anh ấy tinh thông ba ngoại ngữ.
这位工程师精通电脑技术。
Zhè wèi gōngchéngshī jīngtōng diànnǎo jìshù.
Kỹ sư này rất giỏi kỹ thuật máy tính.