镜头
Hán Việt: kính đầu
镜头 (jìng tóu) nghĩa là: ống kính; cảnh quay; thước phim
Ý nghĩa của 镜头
镜头 (jìng tóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ống kính; cảnh quay; thước phim. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: camera lens; camera shot (in a movie etc); scene.
💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ ống kính máy ảnh, vừa chỉ cảnh quay trong phim.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kính đầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ống kính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 镜头
这个镜头拍得很美。
Zhège jìngtóu pāi de hěn měi.
Cảnh quay này quay rất đẹp.
他给相机换了一个镜头。
Tā gěi xiàngjī huànle yī gè jìngtóu.
Anh ấy thay một ống kính mới cho máy ảnh.