木头
Hán Việt: mộc đầu
木头 (mù tou) nghĩa là: gỗ; khúc gỗ
Ý nghĩa của 木头
木头 (mù tou) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gỗ; khúc gỗ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: slow-witted; blockhead; log (of wood.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng: người chậm chạp, đơ (木头人).
Lượng từ đi kèm: 块
Đếm là 一块木头, không phải 一木头. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mộc đầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gỗ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 木头
这张桌子是木头做的。
Zhè zhāng zhuōzi shì mùtou zuò de.
Cái bàn này làm bằng gỗ.
他像木头一样站在那里。
Tā xiàng mùtou yíyàng zhàn zài nàlǐ.
Anh ấy đứng đó như khúc gỗ.